- EUR/USD điều hướng một phạm vi không thuyết phục gần mức 1,0780.
- Đồng đô la tăng nhẹ trước dữ liệu, bài phát biểu của quan chức Fed.
- Nhà đầu tư tiếp tục đánh giá sự phân hóa chính sách trước thềm công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Mỹ.
EUR/USD đang nỗ lực lấy lại động lực sau mức tăng rõ rệt vào thứ Năm, trong khi việc kiểm tra vùng kháng cự quan trọng xung quanh 1,080 vẫn khó nắm bắt. Trong khi đó, giao ngay dự kiến sẽ duy trì giao dịch thận trọng trước khi công bố quan trọng về Tâm lý người tiêu dùng Michigan trong tháng 5 và các bài phát biểu của các Thống đốc Bowman, Barr và Goolsbee của Fed.
Xung quanh Cục Dự trữ Liên bang, Thống đốc Fed San Francisco Mary Daly đã bình luận hôm thứ Năm về các hạn chế chính sách dai dẳng, lưu ý rằng cần có thêm thời gian để đưa lạm phát xuống mức mục tiêu của Fed. Trước đó vào thứ Sáu, Thống đốc Fed Atlanta Raphael Bostic đã bóng gió về khả năng kinh tế suy thoái, mặc dù thời điểm cắt giảm lãi suất vẫn chưa chắc chắn.
Vẫn xung quanh Fed, Thống đốc FOMC Michelle Bowman, Thống đốc Fed Chicago Austan Goolsbee và Thống đốc FOMC Michael Barr đều sẽ phát biểu.
Trong khi đó, câu chuyện xung quanh sự khác biệt về chính sách tiền tệ giữa Fed và các nước G10 còn lại tiếp tục chi phối kịch bản vĩ mô trong vũ trụ FX.
Về điều này, FedWatch Tool do CME Group theo dõi nhận thấy khả năng Fed giảm lãi suất vào tháng 9 là gần 70%.
Triển vọng kỹ thuật EUR/USD

Ở chiều tăng, EUR/USD có thể gặp phải mức kháng cự đầu tiên ở mức đỉnh tháng 5 là 1,0812 (ngày 3 tháng 5), xuất hiện trước đường SMA 100 ngày trung hạn là 1,0829 và mức đỉnh tháng 4 là 1,0885 (ngày 9 tháng 4). Việc tăng từ đây là mức đỉnh tháng 3 là 1,0981 (ngày 8 tháng 3), trước mức đỉnh hàng tuần là 1,0998 (ngày 11 tháng 1), tất cả đều nằm trước mức tâm lý 1,1000.
Nhìn về phía giảm, việc phá vỡ mức đáy năm 2024 là 1,0601 (ngày 16 tháng 4) có thể đồng nghĩa với việc quay trở lại mức đáy của tháng 11 năm 2023 là 1,0516 (ngày 1 tháng 11). Sau khi vùng này bị xóa, giao ngay có thể kiểm tra mức đáy hàng tuần là 1,0495 (ngày 13 tháng 10 năm 2023), cao hơn mức đáy năm 2023 là 1,0448 (ngày 3 tháng 10) và mức tròn 1,0400.
Giá đồng euro hôm nay
Bảng dưới đây cho thấy tỷ lệ phần trăm thay đổi của đồng euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hiện nay. Đồng euro mạnh nhất so với đồng bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | 0.07% | -0.19% | -0.03% | -0.16% | -0.32% | -0.12% | |
| EUR | 0.03% | 0.09% | -0.18% | -0.02% | -0.14% | -0.31% | -0.09% | |
| GBP | -0.07% | -0.09% | -0.27% | -0.11% | -0.23% | -0.38% | -0.18% | |
| JPY | 0.19% | 0.18% | 0.27% | 0.07% | -0.02% | -0.15% | 0.06% | |
| CAD | 0.03% | 0.02% | 0.11% | -0.07% | -0.13% | -0.27% | -0.07% | |
| AUD | 0.16% | 0.14% | 0.23% | 0.02% | 0.13% | -0.14% | 0.05% | |
| NZD | 0.32% | 0.31% | 0.38% | 0.15% | 0.27% | 0.14% | 0.20% | |
| CHF | 0.12% | 0.09% | 0.18% | -0.06% | 0.07% | -0.05% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đơn vị tiền tệ cơ sở được chọn từ cột bên trái, trong khi loại tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn đồng euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang đến đồng yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho đồng EUR (cơ sở)/JPY (báo giá).
https://forexitig.com/tin-tuc-san-forex/
FXstreet VN